予告 (よこく) — sự báo trước; linh cảm; điềm báo trước
予告
よ こ く
Sự báo trước; linh cảm; điềm báo trước
最低
_
日前
の
引
き
出
し
予告
Thông báo rút tiền trước ít nhất là...ngày .
Image search

Verb conjugation table 予告
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 予告する/よこくする |
| Past (た) | 予告した |
| Negation (未然) | 予告しない |
| Polite (丁寧) | 予告します |
| te (て) | 予告して |
| Ability (可能) | 予告できる |
| Passive (受身) | 予告される |
| Command (使役) | 予告させる |
| Passive command (使役受身) | 予告させられる |
| Conditions (条件) | 予告すれば |
| Command (命令) | 予告しろ |
| Will (意向) | 予告しよう |
| Prohibition (禁止) | 予告するな |
