交ぜる (まぜる) — trộn vào với nhau, pha lẫn vào nhau (trộn vào vẫn có thể phân biệt được)
交ぜる
ま ぜ る
Trộn vào với nhau, pha lẫn vào nhau (trộn vào vẫn có thể phân biệt được)
Image search

Verb conjugation table 交ぜる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 交ぜる/まぜる |
| Past (た) | 交ぜた |
| Negation (未然) | 交ぜない |
| Polite (丁寧) | 交ぜます |
| te (て) | 交ぜて |
| Ability (可能) | 交ぜられる |
| Passive (受身) | 交ぜられる |
| Command (使役) | 交ぜさせる |
| Passive command (使役受身) | 交ぜさせられる |
| Conditions (条件) | 交ぜれば |
| Command (命令) | 交ぜろ |
| Will (意向) | 交ぜよう |
| Prohibition (禁止) | 交ぜるな |
