交錯 (こうさく) — hỗn hợp; lẫn lộn; sự trộn lẫn với nhau; sự pha lẫn vào nhau; pha trộn
交錯
こ う さ く
Hỗn hợp; lẫn lộn; sự trộn lẫn với nhau; sự pha lẫn vào nhau; pha trộn
個別的利益
の
交錯
Lẫn lợi ích mang tính cá nhân.
Image search

Verb conjugation table 交錯
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 交錯する/こうさくする |
| Past (た) | 交錯した |
| Negation (未然) | 交錯しない |
| Polite (丁寧) | 交錯します |
| te (て) | 交錯して |
| Ability (可能) | 交錯できる |
| Passive (受身) | 交錯される |
| Command (使役) | 交錯させる |
| Passive command (使役受身) | 交錯させられる |
| Conditions (条件) | 交錯すれば |
| Command (命令) | 交錯しろ |
| Will (意向) | 交錯しよう |
| Prohibition (禁止) | 交錯するな |
