任せる (まかせる) — giao phó (ví dụ: một nhiệm vụ) cho người khác; để cho người khác làm việc gì đó
任せる
ま か せ る
JLPTN3
Giao phó (ví dụ: một nhiệm vụ) cho người khác; để cho người khác làm việc gì đó
Image search

Verb conjugation table 任せる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 任せる/まかせる |
| Past (た) | 任せた |
| Negation (未然) | 任せない |
| Polite (丁寧) | 任せます |
| te (て) | 任せて |
| Ability (可能) | 任せられる |
| Passive (受身) | 任せられる |
| Command (使役) | 任せさせる |
| Passive command (使役受身) | 任せさせられる |
| Conditions (条件) | 任せれば |
| Command (命令) | 任せろ |
| Will (意向) | 任せよう |
| Prohibition (禁止) | 任せるな |
任せる is used in practice
Search results 任せる
任す
nghe theo
