伏す (ふす) — cúi xuống lạy; bái lạy
伏す
ふ す
ふ す
Cúi xuống lạy; bái lạy
伏
してお
願
い
申
し
上
げる
Bái lạy
Nằm xuống; phủ phục xuống
草
に
伏
す
Nằm xuống cỏ .
Image search

Verb conjugation table 伏す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 伏す/ふす |
| Past (た) | 伏した |
| Negation (未然) | 伏さない |
| Polite (丁寧) | 伏します |
| te (て) | 伏して |
| Ability (可能) | 伏せる |
| Passive (受身) | 伏される |
| Command (使役) | 伏させる |
| Passive command (使役受身) | 伏させられる |
| Conditions (条件) | 伏せば |
| Command (命令) | 伏せ |
| Will (意向) | 伏そう |
| Prohibition (禁止) | 伏すな |
