伏せる (ふせる) — bố trí (mai phục); đặt (đường ống)
伏せる
ふ せ る
Bố trí (mai phục); đặt (đường ống)
兵
を
伏
せる
Đặt quân mai phục
Giấu đi; giấu giếm; che giấu
恥
ずかしくて
顔
を
伏
せる
Giấu mặt vì xấu hổ
Hướng xuống dưới; cúi xuống; nghiêng (mình)
顔
をふせる
Cúi mặt xuống
Lật úp
Lật; nghiêng
本
を
伏
せる
Lật úp quyển sách .
Image search

Verb conjugation table 伏せる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 伏せる/ふせる |
| Past (た) | 伏せた |
| Negation (未然) | 伏せない |
| Polite (丁寧) | 伏せます |
| te (て) | 伏せて |
| Ability (可能) | 伏せられる |
| Passive (受身) | 伏せられる |
| Command (使役) | 伏せさせる |
| Passive command (使役受身) | 伏せさせられる |
| Conditions (条件) | 伏せれば |
| Command (命令) | 伏せろ |
| Will (意向) | 伏せよう |
| Prohibition (禁止) | 伏せるな |
Antonym of 伏せる
伏せる is used in practice
Search results 伏せる
伏す
cúi xuống lạy
