休会 (きゅうかい) — sự đình hoãn tạm một cuộc họp; thời gian tạm ngừng họp
休会
きゅ う か い
Sự đình hoãn tạm một cuộc họp; thời gian tạm ngừng họp
Image search

Verb conjugation table 休会
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 休会する/きゅうかいする |
| Past (た) | 休会した |
| Negation (未然) | 休会しない |
| Polite (丁寧) | 休会します |
| te (て) | 休会して |
| Ability (可能) | 休会できる |
| Passive (受身) | 休会される |
| Command (使役) | 休会させる |
| Passive command (使役受身) | 休会させられる |
| Conditions (条件) | 休会すれば |
| Command (命令) | 休会しろ |
| Will (意向) | 休会しよう |
| Prohibition (禁止) | 休会するな |
