休養 (きゅうよう) — sự an dưỡng; an dưỡng; nghỉ ngơi; tĩnh dưỡng
休養
きゅ う よ う
JLPTN2
Sự an dưỡng; an dưỡng; nghỉ ngơi; tĩnh dưỡng
従来
の
治療
や
休養方法
Phương pháp điều trị và nghỉ ngơi truyền thống
Image search

Verb conjugation table 休養
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 休養する/きゅうようする |
| Past (た) | 休養した |
| Negation (未然) | 休養しない |
| Polite (丁寧) | 休養します |
| te (て) | 休養して |
| Ability (可能) | 休養できる |
| Passive (受身) | 休養される |
| Command (使役) | 休養させる |
| Passive command (使役受身) | 休養させられる |
| Conditions (条件) | 休養すれば |
| Command (命令) | 休養しろ |
| Will (意向) | 休養しよう |
| Prohibition (禁止) | 休養するな |
