似せる (にせる) — bắt chước
似せる
に せ る
Bắt chước
声
を
似
せる
Bắt chước tiếng nói
Làm dáng
Mô phỏng
この
建物
は
帝国
ホテル
に
似
せてある
Tòa nhà này được làm mô phỏng theo khách sạn Imperial
Image search

Verb conjugation table 似せる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 似せる/にせる |
| Past (た) | 似せた |
| Negation (未然) | 似せない |
| Polite (丁寧) | 似せます |
| te (て) | 似せて |
| Ability (可能) | 似せられる |
| Passive (受身) | 似せられる |
| Command (使役) | 似せさせる |
| Passive command (使役受身) | 似せさせられる |
| Conditions (条件) | 似せれば |
| Command (命令) | 似せろ |
| Will (意向) | 似せよう |
| Prohibition (禁止) | 似せるな |
