位置 (いち) — vị trí
位置
い ち
JLPTN3
Vị trí
ある
事象
の
時刻
と
位置
Thời gian và vị trí của 1 sự kiện nào đó
Image search

Verb conjugation table 位置
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 位置する/いちする |
| Past (た) | 位置した |
| Negation (未然) | 位置しない |
| Polite (丁寧) | 位置します |
| te (て) | 位置して |
| Ability (可能) | 位置できる |
| Passive (受身) | 位置される |
| Command (使役) | 位置させる |
| Passive command (使役受身) | 位置させられる |
| Conditions (条件) | 位置すれば |
| Command (命令) | 位置しろ |
| Will (意向) | 位置しよう |
| Prohibition (禁止) | 位置するな |
