No data
Notification
No notifications
何となく (なんとなく なにとなく) — không hiểu sao (không có lý do cụ thể)
何となく
không hiểu sao (không có lý do cụ thể)
何 「なん」「なに」「など」
cái gì.
何の 「どの」「なんの」「なにの」
nào; cái nào
何て なんて
cái gì cơ; làm thế nào mà.
何も 「なにも」「なんも」
không có gì
何か 「なにか」「なんか」
cái gì đó