保つ (たもつ) — giữ; duy trì
保つ
た も つ
JLPTN1
Giữ; duy trì
冷静
さを
保
つことが
大切
だ
。
Điều quan trọng là giữ được sự bình tĩnh.
Giữ gìn; bảo toàn
健康
を
保
つことは
大切
です
。
Việc giữ gìn sức khỏe rất quan trọng.
Để được; dùng được (trong bao lâu)
この
食品
は
冷蔵庫
で
一週間保
つ
。
Thực phẩm này để được một tuần trong tủ lạnh.
Sở hữu
Image search

Verb conjugation table 保つ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 保つ/たもつ |
| Past (た) | 保った |
| Negation (未然) | 保たない |
| Polite (丁寧) | 保ちます |
| te (て) | 保って |
| Ability (可能) | 保てる |
| Passive (受身) | 保たれる |
| Command (使役) | 保たせる |
| Passive command (使役受身) | 保たせられる |
| Conditions (条件) | 保てば |
| Command (命令) | 保て |
| Will (意向) | 保とう |
| Prohibition (禁止) | 保つな |
