保持 (ほじ) — việc duy trì; việc giữ vững
保持
ほ じ
Việc duy trì; việc giữ vững
彼
は
長年
にわたって
チャンピオン
の
タイトル
を
保持
している
。
Anh ấy giữ vững danh hiệu vô địch suốt nhiều năm.
Image search

Verb conjugation table 保持
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 保持する/ほじする |
| Past (た) | 保持した |
| Negation (未然) | 保持しない |
| Polite (丁寧) | 保持します |
| te (て) | 保持して |
| Ability (可能) | 保持できる |
| Passive (受身) | 保持される |
| Command (使役) | 保持させる |
| Passive command (使役受身) | 保持させられる |
| Conditions (条件) | 保持すれば |
| Command (命令) | 保持しろ |
| Will (意向) | 保持しよう |
| Prohibition (禁止) | 保持するな |
