倦怠 (けんたい) — sự mệt mỏi; sự chán chường; mệt mỏi; chán chường
倦怠
け ん た い
Sự mệt mỏi; sự chán chường; mệt mỏi; chán chường
しばし
倦怠
の
雰囲気
が
続
いた
Tiếp tục bầu không khí chán chường mệt mỏi.
Image search

Verb conjugation table 倦怠
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 倦怠する/けんたいする |
| Past (た) | 倦怠した |
| Negation (未然) | 倦怠しない |
| Polite (丁寧) | 倦怠します |
| te (て) | 倦怠して |
| Ability (可能) | 倦怠できる |
| Passive (受身) | 倦怠される |
| Command (使役) | 倦怠させる |
| Passive command (使役受身) | 倦怠させられる |
| Conditions (条件) | 倦怠すれば |
| Command (命令) | 倦怠しろ |
| Will (意向) | 倦怠しよう |
| Prohibition (禁止) | 倦怠するな |
