備わる (そなわる) — có lắp; có đặt; sẵn có
備わる
そ な わ る
JLPTN1
Có lắp; có đặt; sẵn có
船
には
レーダー
が
備
わっている
Trên thuyền có trang bị sẵn máy ra đa
Tham gia (tổ chức nào đó)
員
に
備
わる
Trở thành thành viên .
Image search

Verb conjugation table 備わる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 備わる/そなわる |
| Past (た) | 備わった |
| Negation (未然) | 備わらない |
| Polite (丁寧) | 備わります |
| te (て) | 備わって |
| Ability (可能) | 備われる |
| Passive (受身) | 備わられる |
| Command (使役) | 備わらせる |
| Passive command (使役受身) | 備わらせられる |
| Conditions (条件) | 備われば |
| Command (命令) | 備われ |
| Will (意向) | 備わろう |
| Prohibition (禁止) | 備わるな |
