儲かる (もうかる) — sinh lời; có lời
儲かる
も う か る
JLPTN2
Sinh lời; có lời
この
品物
は
何割儲
かるか
Tỷ lệ sinh lời của mặt hàng này là bao nhiêu phần trăm .
Image search

Verb conjugation table 儲かる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 儲かる/もうかる |
| Past (た) | 儲かった |
| Negation (未然) | 儲からない |
| Polite (丁寧) | 儲かります |
| te (て) | 儲かって |
| Ability (可能) | 儲かれる |
| Passive (受身) | 儲かられる |
| Command (使役) | 儲からせる |
| Passive command (使役受身) | 儲からせられる |
| Conditions (条件) | 儲かれば |
| Command (命令) | 儲かれ |
| Will (意向) | 儲かろう |
| Prohibition (禁止) | 儲かるな |
