入学 (にゅうがく) — sự nhập học; sự vào học.
入学
にゅ う が く
JLPTN4
Sự nhập học; sự vào học.
入学
して
1
か
月
・・・
まだ
一人
も
友達
がいないってのはやばすぎる
。
このままじゃ
中学
の
二
の
舞
だ
!
!
Một tháng kể từ khi vào cấp ba ... chưa một người bạn nào. Đó làThực sự khủng khiếp, cứ thế này thì sẽ lại là trung học cơ mà !!
Image search

Verb conjugation table 入学
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 入学する/にゅうがくする |
| Past (た) | 入学した |
| Negation (未然) | 入学しない |
| Polite (丁寧) | 入学します |
| te (て) | 入学して |
| Ability (可能) | 入学できる |
| Passive (受身) | 入学される |
| Command (使役) | 入学させる |
| Passive command (使役受身) | 入学させられる |
| Conditions (条件) | 入学すれば |
| Command (命令) | 入学しろ |
| Will (意向) | 入学しよう |
| Prohibition (禁止) | 入学するな |
