入庫 (にゅうこ) — nhập kho
入庫
にゅ う こ
Nhập kho
Sự cất vào kho; sự nhập vào kho.
Lưu kho (ngân hàng cầm cố nắm giữ cầm cố ngắn hạn, cho đến khi các khoản cho vay được bán cho một nhà đầu tư)
Sự cất vào kho; sự nhập vào kho
Image search

Verb conjugation table 入庫
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 入庫する/にゅうこする |
| Past (た) | 入庫した |
| Negation (未然) | 入庫しない |
| Polite (丁寧) | 入庫します |
| te (て) | 入庫して |
| Ability (可能) | 入庫できる |
| Passive (受身) | 入庫される |
| Command (使役) | 入庫させる |
| Passive command (使役受身) | 入庫させられる |
| Conditions (条件) | 入庫すれば |
| Command (命令) | 入庫しろ |
| Will (意向) | 入庫しよう |
| Prohibition (禁止) | 入庫するな |
