共感 (きょうかん) — sự đồng cảm; sự đồng tình; sự thông cảm; đồng cảm; đồng tình; thông cảm
共感
きょ う か ん
JLPTN1
Sự đồng cảm; sự đồng tình; sự thông cảm; đồng cảm; đồng tình; thông cảm
〜
への
共感
が
芽生
える
Nảy sinh sự đồng cảm đối với ~
Image search

Verb conjugation table 共感
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 共感する/きょうかんする |
| Past (た) | 共感した |
| Negation (未然) | 共感しない |
| Polite (丁寧) | 共感します |
| te (て) | 共感して |
| Ability (可能) | 共感できる |
| Passive (受身) | 共感される |
| Command (使役) | 共感させる |
| Passive command (使役受身) | 共感させられる |
| Conditions (条件) | 共感すれば |
| Command (命令) | 共感しろ |
| Will (意向) | 共感しよう |
| Prohibition (禁止) | 共感するな |
