出荷 (しゅっか) — sự đưa hàng; sự giao hàng ra chợ; sự đưa hàng ra thị trường; giao hàng.
出荷
しゅ っ か
Sự đưa hàng; sự giao hàng ra chợ; sự đưa hàng ra thị trường; giao hàng.
出荷
の
時間
をもう
少
しずらしてもらえると
、
ありがたいですが
。
Tôi rất cảm kích nếu anh có thể lùi thời gian giao hàng lại muộn hơn một chút.
Image search

Verb conjugation table 出荷
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 出荷する/しゅっかする |
| Past (た) | 出荷した |
| Negation (未然) | 出荷しない |
| Polite (丁寧) | 出荷します |
| te (て) | 出荷して |
| Ability (可能) | 出荷できる |
| Passive (受身) | 出荷される |
| Command (使役) | 出荷させる |
| Passive command (使役受身) | 出荷させられる |
| Conditions (条件) | 出荷すれば |
| Command (命令) | 出荷しろ |
| Will (意向) | 出荷しよう |
| Prohibition (禁止) | 出荷するな |
