前借り (まえがり) — sự cho vay
前借り
ま え が り
Sự cho vay
前借
りする
Cho vay
Sự trả trước; sự thanh toán trước
給料
の
前借
りをする
Trả trước lương.
Image search

Verb conjugation table 前借り
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 前借りする/まえがりする |
| Past (た) | 前借りした |
| Negation (未然) | 前借りしない |
| Polite (丁寧) | 前借りします |
| te (て) | 前借りして |
| Ability (可能) | 前借りできる |
| Passive (受身) | 前借りされる |
| Command (使役) | 前借りさせる |
| Passive command (使役受身) | 前借りさせられる |
| Conditions (条件) | 前借りすれば |
| Command (命令) | 前借りしろ |
| Will (意向) | 前借りしよう |
| Prohibition (禁止) | 前借りするな |
