前触れ (まえぶれ) — người đưa tin; vật báo hiệu; điềm báo (thường là xấu)
前触れ
ま え ぶ れ
Người đưa tin; vật báo hiệu; điềm báo (thường là xấu)
春
の
前触
れ
Báo hiệu của mùa xuân.
Image search

Verb conjugation table 前触れ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 前触れする/まえぶれする |
| Past (た) | 前触れした |
| Negation (未然) | 前触れしない |
| Polite (丁寧) | 前触れします |
| te (て) | 前触れして |
| Ability (可能) | 前触れできる |
| Passive (受身) | 前触れされる |
| Command (使役) | 前触れさせる |
| Passive command (使役受身) | 前触れさせられる |
| Conditions (条件) | 前触れすれば |
| Command (命令) | 前触れしろ |
| Will (意向) | 前触れしよう |
| Prohibition (禁止) | 前触れするな |
