却下 (きゃっか) — sự loại ra; sự bỏ ra; loại ra; bỏ ra
却下
きゃ っ か
きゃ っ か
Sự loại ra; sự bỏ ra; loại ra; bỏ ra
大学
から
不合格
(
却下
)
通知
を
受
け
取
る
Nhận được giấy báo trượt từ trường đại học.
Sự từ chối; sự không chấp nhận
結婚
、
妊娠
、
出産
を
解雇理由
にすることの
禁止
(
却下
)
Không chấp nhận lý do cho thôi việc là kết hôn, mang thai, sinh đẻ .
Image search
Verb conjugation table 却下
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 却下する/きゃっかする |
| Past (た) | 却下した |
| Negation (未然) | 却下しない |
| Polite (丁寧) | 却下します |
| te (て) | 却下して |
| Ability (可能) | 却下できる |
| Passive (受身) | 却下される |
| Command (使役) | 却下させる |
| Passive command (使役受身) | 却下させられる |
| Conditions (条件) | 却下すれば |
| Command (命令) | 却下しろ |
| Will (意向) | 却下しよう |
| Prohibition (禁止) | 却下するな |
