反転 (はんてん) — sự lộn ngược; sự đảo ngược; sự lật ngược
反転
は ん て ん
Sự lộn ngược; sự đảo ngược; sự lật ngược
Đảo ngược (giá thị trường)
Verb conjugation table 反転
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 反転する/はんてんする |
| Past (た) | 反転した |
| Negation (未然) | 反転しない |
| Polite (丁寧) | 反転します |
| te (て) | 反転して |
| Ability (可能) | 反転できる |
| Passive (受身) | 反転される |
| Command (使役) | 反転させる |
| Passive command (使役受身) | 反転させられる |
| Conditions (条件) | 反転すれば |
| Command (命令) | 反転しろ |
| Will (意向) | 反転しよう |
| Prohibition (禁止) | 反転するな |
