収監 (しゅうかん) — việc bị giam trong tù
収監
しゅ う か ん
Việc bị giam trong tù
Việc tạm giữ nghi can, bị can trong vụ án hình sự và người đã bị kết án tù tại trại tạm giam, trại giam
Image search

Verb conjugation table 収監
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 収監する/しゅうかんする |
| Past (た) | 収監した |
| Negation (未然) | 収監しない |
| Polite (丁寧) | 収監します |
| te (て) | 収監して |
| Ability (可能) | 収監できる |
| Passive (受身) | 収監される |
| Command (使役) | 収監させる |
| Passive command (使役受身) | 収監させられる |
| Conditions (条件) | 収監すれば |
| Command (命令) | 収監しろ |
| Will (意向) | 収監しよう |
| Prohibition (禁止) | 収監するな |
