取り出す (とりだす) — móc ra
取り出す
と り だ す
と り だ す
JLPTN2
Móc ra
ポケット
から
財布
を
取
り
出
す
Móc ra ít tiền từ trong túi
Rút ra; chọn ra
本棚
から
国語辞典
を
取
り
出
す
Rút ra cuốn từ điển quốc ngữ từ trong giá .
Image search

Verb conjugation table 取り出す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 取り出す/とりだす |
| Past (た) | 取り出した |
| Negation (未然) | 取り出さない |
| Polite (丁寧) | 取り出します |
| te (て) | 取り出して |
| Ability (可能) | 取り出せる |
| Passive (受身) | 取り出される |
| Command (使役) | 取り出させる |
| Passive command (使役受身) | 取り出させられる |
| Conditions (条件) | 取り出せば |
| Command (命令) | 取り出せ |
| Will (意向) | 取り出そう |
| Prohibition (禁止) | 取り出すな |
