召喚 (しょうかん) — lệnh triệu tập; trát đòi ra hầu tòa; lệnh gọi đến gặp ai
召喚
しょ う か ん
Lệnh triệu tập; trát đòi ra hầu tòa; lệnh gọi đến gặp ai
警察
からの
召喚
Lệnh triệu tập từ phía cảnh sát
Việc gọi đến; việc mời đến; việc triệu đến.
Image search

Verb conjugation table 召喚
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 召喚する/しょうかんする |
| Past (た) | 召喚した |
| Negation (未然) | 召喚しない |
| Polite (丁寧) | 召喚します |
| te (て) | 召喚して |
| Ability (可能) | 召喚できる |
| Passive (受身) | 召喚される |
| Command (使役) | 召喚させる |
| Passive command (使役受身) | 召喚させられる |
| Conditions (条件) | 召喚すれば |
| Command (命令) | 召喚しろ |
| Will (意向) | 召喚しよう |
| Prohibition (禁止) | 召喚するな |
