周知 (しゅうち) — kiến thức chung; tri thức thông thường.
周知
しゅ う ち
しゅ う ち
Kiến thức chung; tri thức thông thường.
Image search

Verb conjugation table 周知
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 周知する/しゅうちする |
| Past (た) | 周知した |
| Negation (未然) | 周知しない |
| Polite (丁寧) | 周知します |
| te (て) | 周知して |
| Ability (可能) | 周知できる |
| Passive (受身) | 周知される |
| Command (使役) | 周知させる |
| Passive command (使役受身) | 周知させられる |
| Conditions (条件) | 周知すれば |
| Command (命令) | 周知しろ |
| Will (意向) | 周知しよう |
| Prohibition (禁止) | 周知するな |
