喋る (しゃべる) — nói chuyện; tán gẫu
喋る
しゃ べ る
Nói chuyện; tán gẫu
妹
は
ボーイフレンド
と
電話
で
1
時間近
く
喋
っている
。
Em gái tôi nói chuyện điện thoại với bạn trai suốt gần 1 tiếng. .
Image search

Verb conjugation table 喋る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 喋る/しゃべる |
| Past (た) | 喋った |
| Negation (未然) | 喋らない |
| Polite (丁寧) | 喋ります |
| te (て) | 喋って |
| Ability (可能) | 喋れる |
| Passive (受身) | 喋られる |
| Command (使役) | 喋らせる |
| Passive command (使役受身) | 喋らせられる |
| Conditions (条件) | 喋れば |
| Command (命令) | 喋れ |
| Will (意向) | 喋ろう |
| Prohibition (禁止) | 喋るな |
