噂 (うわさ) — lời đồn đại; tin đồn; tiếng đồn
噂
う わ さ
JLPTN3
Lời đồn đại; tin đồn; tiếng đồn
この
薬
は
副作用
があるという
噂
がある
。
Có tin đồn rằng thuốc này có tác dụng phụ.
Tán gẫu về người khác
昨日
あなたの
噂
をしたばかりですよ
。
Hôm qua bọn chúng tớ chỉ toàn tán gẫu về cậu.
Image search

Verb conjugation table 噂
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 噂する/うわさする |
| Past (た) | 噂した |
| Negation (未然) | 噂しない |
| Polite (丁寧) | 噂します |
| te (て) | 噂して |
| Ability (可能) | 噂できる |
| Passive (受身) | 噂される |
| Command (使役) | 噂させる |
| Passive command (使役受身) | 噂させられる |
| Conditions (条件) | 噂すれば |
| Command (命令) | 噂しろ |
| Will (意向) | 噂しよう |
| Prohibition (禁止) | 噂するな |
