No data
Notification
No notifications
墓地 (ぼち) — mộ địa
墓地
mộ địa
共同墓地 きょうどうぼち
nghĩa trang, nghĩa địa (công cộng)
無縁墓地 むえんぼち
mộ vô chủ (mộ phần không có người thân chăm sóc hay bảo quản)
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
地域 ちいき
cõi
私地 しち
đất tư nhân