変造 (へんぞう) — sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi
変造
へ ん ぞ う
Sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi
Sự giả mạo (chữ ký, giấy tờ...), cái giả mạo; giấy tờ giả mạo; chữ ký giả mạo
Image search

Verb conjugation table 変造
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 変造する/へんぞうする |
| Past (た) | 変造した |
| Negation (未然) | 変造しない |
| Polite (丁寧) | 変造します |
| te (て) | 変造して |
| Ability (可能) | 変造できる |
| Passive (受身) | 変造される |
| Command (使役) | 変造させる |
| Passive command (使役受身) | 変造させられる |
| Conditions (条件) | 変造すれば |
| Command (命令) | 変造しろ |
| Will (意向) | 変造しよう |
| Prohibition (禁止) | 変造するな |
