外出 (がいしゅつ) — việc ra ngoài
外出
が い しゅ つ
JLPTN3
Việc ra ngoài
急用
ができて
、
昼前
に
外出
しなければならなかった
。
Có việc gấp nên tôi phải ra ngoài trước buổi trưa.
Việc ra ngoài
天気
がいいので
、
子供
たちと
外出
することにした
。
Trời đẹp nên tôi quyết định ra ngoài cùng các con.
Image search

Verb conjugation table 外出
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 外出する/がいしゅつする |
| Past (た) | 外出した |
| Negation (未然) | 外出しない |
| Polite (丁寧) | 外出します |
| te (て) | 外出して |
| Ability (可能) | 外出できる |
| Passive (受身) | 外出される |
| Command (使役) | 外出させる |
| Passive command (使役受身) | 外出させられる |
| Conditions (条件) | 外出すれば |
| Command (命令) | 外出しろ |
| Will (意向) | 外出しよう |
| Prohibition (禁止) | 外出するな |
