外観 (がいかん) — bề ngoài, ngoại hình; cảm giác khi nhìn từ bên ngoài
外観
が い か ん
JLPTN1
Bề ngoài, ngoại hình; cảm giác khi nhìn từ bên ngoài
外観
にとらわれるな
。
Đừng để bị ảnh hưởng bởi bề ngoài.
Image search

外観 (がいかん) — bề ngoài, ngoại hình; cảm giác khi nhìn từ bên ngoài
