失業 (しつぎょう) — sự thất nghiệp
失業
し つ ぎょ う
JLPTN3
Sự thất nghiệp
Thất nghiệp.
失業者
の
救済
Trợ giúp cho những người thất nghiệp
Thất nghiệp
Image search

Verb conjugation table 失業
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 失業する/しつぎょうする |
| Past (た) | 失業した |
| Negation (未然) | 失業しない |
| Polite (丁寧) | 失業します |
| te (て) | 失業して |
| Ability (可能) | 失業できる |
| Passive (受身) | 失業される |
| Command (使役) | 失業させる |
| Passive command (使役受身) | 失業させられる |
| Conditions (条件) | 失業すれば |
| Command (命令) | 失業しろ |
| Will (意向) | 失業しよう |
| Prohibition (禁止) | 失業するな |
