No data
Notification
No notifications
好ましい (このましい) — dễ thương; đáng yêu; đáng mến; dễ mến
好ましい
dễ thương
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
新しいもの好き あたらしいものずき
sự yêu thích cái mới
話し好き はなしずき
sự ba hoa; sự lắm mồm.
好み 「このみ」「ごのみ」「よしみ」
ý thích; sở thích; sự chọn lựa; tùy thích