No data
Notification
No notifications
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好きにする すきにする
làm điều gì mình thích
好きなように すきなように
bạn muốn
好きになる すきになる
bắt đầu thích
好きな時に すきなときに
khi bạn thích