妥結 (だけつ) — sự thỏa thuận; kết luận
妥結
だ け つ
JLPTN1
Sự thỏa thuận; kết luận
〜
間
の
交渉
が
早急
に
妥結
することを
支持
する
Ủng hộ việc đưa ra thỏa thuận sớm trong cuộc đàm phán giữa ~.
Image search

Verb conjugation table 妥結
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 妥結する/だけつする |
| Past (た) | 妥結した |
| Negation (未然) | 妥結しない |
| Polite (丁寧) | 妥結します |
| te (て) | 妥結して |
| Ability (可能) | 妥結できる |
| Passive (受身) | 妥結される |
| Command (使役) | 妥結させる |
| Passive command (使役受身) | 妥結させられる |
| Conditions (条件) | 妥結すれば |
| Command (命令) | 妥結しろ |
| Will (意向) | 妥結しよう |
| Prohibition (禁止) | 妥結するな |
