実践 (じっせん) — thực tiễn.
実践
じ っ せ ん
JLPTN1
Thực tiễn.
実践
や
練習
こそが
最大
の
教師
である
Chính thực tiễn và rèn luyện là người thầy tốt nhất của chúng ta
Image search

Verb conjugation table 実践
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 実践する/じっせんする |
| Past (た) | 実践した |
| Negation (未然) | 実践しない |
| Polite (丁寧) | 実践します |
| te (て) | 実践して |
| Ability (可能) | 実践できる |
| Passive (受身) | 実践される |
| Command (使役) | 実践させる |
| Passive command (使役受身) | 実践させられる |
| Conditions (条件) | 実践すれば |
| Command (命令) | 実践しろ |
| Will (意向) | 実践しよう |
| Prohibition (禁止) | 実践するな |
