宣伝 (せんでん) — sự tuyên truyền; thông tin tuyên truyền; sự công khai.
宣伝
せ ん で ん
JLPTN2
Sự tuyên truyền; thông tin tuyên truyền; sự công khai.
Image search

Verb conjugation table 宣伝
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 宣伝する/せんでんする |
| Past (た) | 宣伝した |
| Negation (未然) | 宣伝しない |
| Polite (丁寧) | 宣伝します |
| te (て) | 宣伝して |
| Ability (可能) | 宣伝できる |
| Passive (受身) | 宣伝される |
| Command (使役) | 宣伝させる |
| Passive command (使役受身) | 宣伝させられる |
| Conditions (条件) | 宣伝すれば |
| Command (命令) | 宣伝しろ |
| Will (意向) | 宣伝しよう |
| Prohibition (禁止) | 宣伝するな |
