寂れる (さびれる) — tàn tạ; hoang vắng; tiêu điều
寂れる
さ び れ る
さ び れ る
Tàn tạ; hoang vắng; tiêu điều
以前
この
町
はとても
寂
れる
Trước kia phố này rất tiêu điều hoang vắng .
Image search

Verb conjugation table 寂れる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 寂れる/さびれる |
| Past (た) | 寂れた |
| Negation (未然) | 寂れない |
| Polite (丁寧) | 寂れます |
| te (て) | 寂れて |
| Ability (可能) | 寂れられる |
| Passive (受身) | 寂れられる |
| Command (使役) | 寂れさせる |
| Passive command (使役受身) | 寂れさせられる |
| Conditions (条件) | 寂れれば |
| Command (命令) | 寂れろ |
| Will (意向) | 寂れよう |
| Prohibition (禁止) | 寂れるな |
