展示 (てんじ) — sự trưng bày
展示
て ん じ
JLPTN1
Sự trưng bày
その
車
の
ショールーム
には
、
最高級
の
車
しか
展示
されていなかった
Trong phòng trưng bày xe hơi đó, người ta chỉ trưng bày những xe hơi cao cấp nhất.
Triển lãm
Image search

Verb conjugation table 展示
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 展示する/てんじする |
| Past (た) | 展示した |
| Negation (未然) | 展示しない |
| Polite (丁寧) | 展示します |
| te (て) | 展示して |
| Ability (可能) | 展示できる |
| Passive (受身) | 展示される |
| Command (使役) | 展示させる |
| Passive command (使役受身) | 展示させられる |
| Conditions (条件) | 展示すれば |
| Command (命令) | 展示しろ |
| Will (意向) | 展示しよう |
| Prohibition (禁止) | 展示するな |
