No data
Notification
No notifications
巡り合う (めぐりあう) — tình cờ gặp
巡り合う
tình cờ gặp
合う 「あう」「おう」
ăn khớp; hợp
分かり合う わかりあう
để hiểu (lẫn nhau), để hiểu
代わり合う かわりあう
thay phiên nhau
有り合う ありあう
để tình cờ có mặt
振り合う ふりあう
chạm vào nhau