幕切れ (まくぎれ) — rơi (của) rèm cửa; cảnh cuối cùng; chấm dứt (của) hành động
幕切れ
ま く ぎ れ
ま く ぎ れ
Rơi (của) rèm cửa; cảnh cuối cùng; chấm dứt (của) hành động
Image search

幕切れ (まくぎれ) — rơi (của) rèm cửa; cảnh cuối cùng; chấm dứt (của) hành động
