庇う (かばう) — bao che; che giấu
庇う
か ば う
Bao che; che giấu
欠点
を
庇
ってはいけない
Không nên che giấu khuyết điểm
Bảo hộ; bảo vệ
吹雪
の
中
で
羊
の
群
れを
庇
う
Bảo vệ đàn cừu trong gió tuyết .
Image search

Verb conjugation table 庇う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 庇う/かばう |
| Past (た) | 庇った |
| Negation (未然) | 庇わない |
| Polite (丁寧) | 庇います |
| te (て) | 庇って |
| Ability (可能) | 庇える |
| Passive (受身) | 庇われる |
| Command (使役) | 庇わせる |
| Passive command (使役受身) | 庇わせられる |
| Conditions (条件) | 庇えば |
| Command (命令) | 庇え |
| Will (意向) | 庇おう |
| Prohibition (禁止) | 庇うな |
