廃る (すたる) — phế bỏ; vứt bỏ; lỗi thời; không lưu hành nữa
廃る
す た る
す た る
Phế bỏ; vứt bỏ; lỗi thời; không lưu hành nữa
この
スタイル
が
廃
る
Kiểu này đã không lưu hành nữa rồi .
Image search

Verb conjugation table 廃る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 廃る/すたる |
| Past (た) | 廃った |
| Negation (未然) | 廃らない |
| Polite (丁寧) | 廃ります |
| te (て) | 廃って |
| Ability (可能) | 廃れる |
| Passive (受身) | 廃られる |
| Command (使役) | 廃らせる |
| Passive command (使役受身) | 廃らせられる |
| Conditions (条件) | 廃れば |
| Command (命令) | 廃れ |
| Will (意向) | 廃ろう |
| Prohibition (禁止) | 廃るな |
