廣報 (こうほう) — Các văn phòng chính phủ, các công ty, các tổ chức khác nhau, v.v. thông báo cho công chúng về các sách lược và nội dung kinh doanh.
廣報
こ う ほ う
こ う ほ う
Các văn phòng chính phủ, các công ty, các tổ chức khác nhau, v.v. thông báo cho công chúng về các sách lược và nội dung kinh doanh.
Image search

Verb conjugation table 廣報
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 廣報する/こうほうする |
| Past (た) | 廣報した |
| Negation (未然) | 廣報しない |
| Polite (丁寧) | 廣報します |
| te (て) | 廣報して |
| Ability (可能) | 廣報できる |
| Passive (受身) | 廣報される |
| Command (使役) | 廣報させる |
| Passive command (使役受身) | 廣報させられる |
| Conditions (条件) | 廣報すれば |
| Command (命令) | 廣報しろ |
| Will (意向) | 廣報しよう |
| Prohibition (禁止) | 廣報するな |
