No data
Notification
No notifications
引き下げ (ひきさげ) — sự giảm bớt; sự thu nhỏ; sự cắt giảm
引き下げ
sự giảm bớt
引き下げる ひきさげる
giảm thấp; hạ thấp
金利引き下げ きんりひきさげ
tiền lời giảm
利子を二分方引き下げる りしをにぶんかたひきさげる
lãi xuất giảm hai phần trăm
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
引き 「ひき」「びき」
giật.