引っ張る (ひっぱる) — dùng hết sức đánh lệch bóng, người bên phải đánh lệch sang trái và ngược lại
引っ張る
ひ っ ぱ る
JLPTN3
Dùng hết sức đánh lệch bóng, người bên phải đánh lệch sang trái và ngược lại
リーダー
として
仲間
を
〜
。
Lôi kéo mọi người với tư cách nhà lãnh đạo.
Image search

Verb conjugation table 引っ張る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 引っ張る/ひっぱる |
| Past (た) | 引っ張った |
| Negation (未然) | 引っ張らない |
| Polite (丁寧) | 引っ張ります |
| te (て) | 引っ張って |
| Ability (可能) | 引っ張れる |
| Passive (受身) | 引っ張られる |
| Command (使役) | 引っ張らせる |
| Passive command (使役受身) | 引っ張らせられる |
| Conditions (条件) | 引っ張れば |
| Command (命令) | 引っ張れ |
| Will (意向) | 引っ張ろう |
| Prohibition (禁止) | 引っ張るな |
