引合せる (ひきあわせる) — kéo lại cho ngay ngắn
引合せる
ひ き あ わ せ る
Kéo lại cho ngay ngắn
襟元
を
引合
せる
Kéo lại cổ áo
So sánh và đối chiếu
原典
と
引合
せる
So sánh với bản gốc
Giới thiệu
恋人
を
親
に
引合
せる
Giới thiệu người yêu với bố mẹ
Image search

Verb conjugation table 引合せる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 引合せる/ひきあわせる |
| Past (た) | 引合せった |
| Negation (未然) | 引合せらない |
| Polite (丁寧) | 引合せります |
| te (て) | 引合せって |
| Ability (可能) | 引合せれる |
| Passive (受身) | 引合せられる |
| Command (使役) | 引合せらせる |
| Passive command (使役受身) | 引合せらせられる |
| Conditions (条件) | 引合せれば |
| Command (命令) | 引合せれ |
| Will (意向) | 引合せろう |
| Prohibition (禁止) | 引合せるな |
